ghê sợ

ghê sợ

Tôi ghê sợ những con nhện lớn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Gây cảm giác sợ hãi, khiếp đảm: "ghê sợ" mô tả điều đó đáng sợ đến mức làm người ta rùng mình, không dám đối diện.
    • Đáng kinh tởm, ghê tởm: "ghê sợ" cũng có thể chỉ sự kinh hoàng khi thấy điều đó xấu xa, độc ác.
  2. Động từ (hiếm dùng):

    • Cảm thấy sợ hãi, khiếp đảm: dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái của người chịu ảnh hưởng từ điều đáng sợ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cảnh tượng đó thật ghê sợ. (Cảnh tượng đó gây nỗi sợ hãi tột độ.)
    • Hắn ta một nụ cười ghê sợ. (Nụ cười của hắn làm người khác khiếp đảm.)
    • Những tội ác chiến tranh thật ghê sợ. (Những tội ác ấy đáng kinh tởm đáng sợ.)
  • Động từ:

    • Tôi ghê sợ khi nhìn thấy con rắn. (Tôi cảm thấy khiếp đảm khi thấy con rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ghê sợ" + danh từ: dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ.

    • Một vụ án ghê sợ. (Một vụ án gây kinh hoàng.)
    • Khuôn mặt ghê sợ của hắn. (Khuôn mặt đáng sợ của hắn.)
  • "thật ghê sợ": cụm từ nhấn mạnh mức độ.

    • Cảnh hỗn loạn thật ghê sợ. (Cảnh hỗn loạn cực kỳ đáng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Ghê (tính từ): gây cảm giác sợ hãi hoặc khó chịu, nhưng nhẹ hơn "ghê sợ".

    • Con nhện này ghê quá! (Con nhện làm tôi sợ hãi.)
  • Sợ (động từ/tính từ): cảm giác lo lắng, e ngại trước nguy hiểm.

    • Tôi sợ bóng tối. (Tôi lo lắng khitrong bóng tối.)
  • Kinh sợ (tính từ): sợ hãi đến mức kính nể hoặc khiếp đảmđồng nghĩa mạnh hơn.

    • Họ kinh sợ trước uy quyền của ông ta. (Họ vừa sợ vừa kính nể.)
Từ đồng nghĩa
  • Khiếp đảm: sợ hãi đến mức không dám nhìn hoặc đối diện.
  • Kinh hãi: sợ hãi tột độ, thường do điều bất ngờ.
  • Ghê tởm: vừa sợ vừa chán ghét, thường dùng cho hành vi xấu xa.
Thành ngữ liên quan
  • Ghê sợ đến tận xương tủy: cảm giác sợ hãi thấm sâu, không thể quên.
    • Ký ức về tai nạn đó ghê sợ đến tận xương tủy. (Ký ức đó khiến tôi sợ hãi tột cùng, không thể nguôi.)