ghê sợ
Định nghĩa
Tính từ:
- Gây cảm giác sợ hãi, khiếp đảm: "ghê sợ" mô tả điều gì đó đáng sợ đến mức làm người ta rùng mình, không dám đối diện.
- Đáng kinh tởm, ghê tởm: "ghê sợ" cũng có thể chỉ sự kinh hoàng khi thấy điều gì đó xấu xa, độc ác.
Động từ (hiếm dùng):
- Cảm thấy sợ hãi, khiếp đảm: dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái của người chịu ảnh hưởng từ điều đáng sợ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cảnh tượng đó thật ghê sợ. (Cảnh tượng đó gây nỗi sợ hãi tột độ.)
- Hắn ta có một nụ cười ghê sợ. (Nụ cười của hắn làm người khác khiếp đảm.)
- Những tội ác chiến tranh thật ghê sợ. (Những tội ác ấy đáng kinh tởm và đáng sợ.)
Động từ:
- Tôi ghê sợ khi nhìn thấy con rắn. (Tôi cảm thấy khiếp đảm khi thấy con rắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ghê sợ" + danh từ: dùng như tính từ bổ nghĩa cho danh từ.
- Một vụ án ghê sợ. (Một vụ án gây kinh hoàng.)
- Khuôn mặt ghê sợ của hắn. (Khuôn mặt đáng sợ của hắn.)
"thật ghê sợ": cụm từ nhấn mạnh mức độ.
- Cảnh hỗn loạn thật ghê sợ. (Cảnh hỗn loạn cực kỳ đáng sợ.)
Biến thể và từ gần giống
Ghê (tính từ): gây cảm giác sợ hãi hoặc khó chịu, nhưng nhẹ hơn "ghê sợ".
- Con nhện này ghê quá! (Con nhện làm tôi sợ hãi.)
Sợ (động từ/tính từ): cảm giác lo lắng, e ngại trước nguy hiểm.
- Tôi sợ bóng tối. (Tôi lo lắng khi ở trong bóng tối.)
Kinh sợ (tính từ): sợ hãi đến mức kính nể hoặc khiếp đảm — đồng nghĩa mạnh hơn.
- Họ kinh sợ trước uy quyền của ông ta. (Họ vừa sợ vừa kính nể.)
Từ đồng nghĩa
- Khiếp đảm: sợ hãi đến mức không dám nhìn hoặc đối diện.
- Kinh hãi: sợ hãi tột độ, thường do điều bất ngờ.
- Ghê tởm: vừa sợ vừa chán ghét, thường dùng cho hành vi xấu xa.
Thành ngữ liên quan
- Ghê sợ đến tận xương tủy: cảm giác sợ hãi thấm sâu, không thể quên.
- Ký ức về tai nạn đó ghê sợ đến tận xương tủy. (Ký ức đó khiến tôi sợ hãi tột cùng, không thể nguôi.)